respiratory quotient

respiratory quotient

A scientist calculates the respiratory quotient of a plant in a sealed chamber.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ số hô hấp (tiếng Anh: respiratory quotient, viết tắt: RQ) tỷ lệ giữa thể tích khí carbon dioxide (CO₂) thải ra thể tích khí oxygen (O₂) tiêu thụ bởi một cơ thể, hoặc tế bào trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này phản ánh loại chất dinh dưỡng (carbohydrate, chất béo, protein) đang được oxy hóa để tạo năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Tỷ số hô hấp đối với quá trình oxy hóa carbohydrate thuần khiết xấp xỉ 1,0.)
  • (Một tỷ số hô hấp thấp cho thấy cơ thể đang chủ yếu sử dụng chất béo để tạo năng lượng.)
  • (Các nhà khoa học đã đo tỷ số hô hấp của vận động viên trong quá trình tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate the respiratory quotient": tính toán tỷ số hô hấp, thường dùng trong các thí nghiệm sinh lý học hoặc dinh dưỡng.

    • The lab assistant calculated the respiratory quotient using a gas analyzer. (Trợ lý phòng thí nghiệm đã tính toán tỷ số hô hấp bằng máy phân tích khí.)
  • "to interpret the respiratory quotient": giải thích ý nghĩa của tỷ số hô hấp, dựa trên giá trị thu được.

    • Doctors interpret the respiratory quotient to assess metabolic health. (Các bác sĩ giải thích tỷ số hô hấp để đánh giá sức khỏe chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỷ lệ hô hấp (n): một thuật ngữ tương tự, đôi khi được dùng thay thế.
    • The respiratory ratio is another name for the respiratory quotient. (Tỷ lệ hô hấp một tên gọi khác của tỷ số hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thương số hô hấp (n): một cách dịch thuật ngữ khác, ít phổ biến hơn.
  • Hệ số hô hấp (n): thuật ngữ dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "respiratory quotient".